Nhập mã đối tác
VND
để được hỗ trợ

AES Crypto – Thuật toán mã hóa trong Blockchain

AES Crypto là một thuật toán mã hóa đối xứng được ứng dụng phổ biến trong Blockchain. Vậy cụ thể hơn đây là thuật toán như thế nào? Được ứng dụng ra sao? Cùng Trading Crypto tìm hiểu chi tiết ở bài viết dưới đây nhé!

Một số kiến thức tổng quan về AES Crypto

Đầu tiên, bạn phải nắm rõ được các kiến thức tổng quan về AES Crypto như khái niệm, đặc điểm,…

AES Crypto là gì? 

AES Crypto là gì?
AES Crypto là gì?

AES là từ viết tắt tiếng Anh của Advanced Encryption Standard. Đây là một thuật toán mã hóa đối xứng được sử dụng với mục đích bảo vệ các dữ liệu Crypto Inside trong hệ thống mạng máy tính. Thuật toán mã hóa AES được công bố vào năm 2001 bởi Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ (NIST). 

AES là một chuỗi các bit 0 và 1. AES có thể nhận 3 kích thước khác nhau bao gồm: 128, 192 và 256 bits. 

Cơ chế hoạt động của thuật toán AES trong Blockchain

AES Crypto thường không được sử dụng ở dạng nguyên gốc mà sẽ có 4 chế độ cơ bản. Mỗi chế độ sẽ có cơ chế hoạt động khác nhau. Các chế độ đó bao gồm: ECB, CBC, CFB và OFB.

Cơ chế hoạt động của thuật toán mã hóa AES
Cơ chế hoạt động của thuật toán mã hóa AES

ECB (Electronic Codebook)

ECB là phương pháp thuật toán AES độc lập giữa các khối dữ liệu rõ. Mỗi khối dữ liệu trong ECB được mã hóa riêng lẻ bằng hàm mã hóa với khóa mật K. Do được mã hóa riêng lẻ nên quá trình giải mã cũng hoàn toàn độc lập.

Việc AES Crypto này có mang tính chất độc lập giúp cho mỗi khối dữ liệu rõ đều có thể chuyển đổi thành một khối mã có đầu ra hoàn toàn giống nhau. Điều này làm tăng tối đa tốc độ xử lý dữ liệu trong Blockchain.

Về hạn chế, ECB dễ bị tấn công khi một khối dữ liệu xuất hiện nhiều lần. Nó tạo ra các mẫu đặc trưng và có thể gây nguy hiểm cho tính bảo mật của hệ thống.

Xem thêm: Crypto là gì? Tổng quan kiến thức về giao dịch Crypto

CBC (Cipher Block Chaining)

CBC là từ viết tắt của Cipher Block Chaining là chế độ xích liên kết khối mã. Thuật toán mã hóa này được thiết kế với mục đích cung cấp khả năng bảo mật và toàn vẹn cho dữ liệu khi truyền qua mạng Blockchain. 

Trong CBC, mỗi khối mã hóa tiếp theo được tạo ra bằng cách đưa vào một thuật toán mã hóa ở khối trước đó. CBC sử dụng cơ chế liên kết. Chính vì vậy mà quá trình giải mã của các khối đều được thực hiện dựa vào các khối mã hóa trước đó. Quá trình giải mã của mỗi khối sau đều phụ thuộc vào tất cả các khối mã hóa trước đó.

CFB (Cipher Feedback)

CFB là từ viết tắt của Cipher Feedback, có nghĩa là chế độ mã liên kết ngược. CFB giúp mã hóa dữ liệu một cách hiệu quả. CFB không áp dụng chương trình mã hóa trực tiếp cho từng khối dữ liệu rõ mà nó hoạt động như một bộ mã khóa cho mỗi luồng dữ liệu ngẫu nhiên.

Quá trình mã hóa bắt đầu bằng việc sử dụng một vectơ khởi tạo. Sau đó, chúng tạo luồng mã hóa ngẫu nhiên. Luồng mã hóa này sau đó sẽ được XOR với dữ liệu rõ và tạo nên dữ liệu mã hóa. Quá trình này làm tăng tính bảo mật, an toàn cũng như tính linh hoạt cho hệ thống.

OFB (Output Feedback)

Ở chế độ này, luồng pseudo-random được tạo ra. Sau đó, luồng này sẽ thực hiện phép XOR và tạo ra dữ liệu đầu ra.

Ưu điểm của OFB là tăng khả năng chống lại lỗi truyền thông. Điều này được thể hiện ở chỗ, khi trong quá trình truyền dữ liệu có một lỗi nào đó xảy ra thì cũng không ảnh hưởng đến các khối dữ liệu khác. Dữ liệu vẫn được giải mã chính xác.

Các tiêu chí cần có của một AES Crypto

Một AES Crypto cần có những tiêu chí nào?
Một AES Crypto cần có những tiêu chí nào?

Một AES Crypto cần đáp ứng được các tiêu chí sau:

– Tiêu chí ban đầu

+ An toàn, có thể chống được mọi tấn công thám mã trong thực tế

+ Có giá trị về mặt tính toán

+ Mang trong mình đặc trưng về thuật toán và cài đặt.

– Tiêu chí cuối cùng:

+ AES an toàn về mặt tổng thể

+ Dễ dàng cài đặt vào phần cứng và phần mềm

+ Chống được mọi tấn công

+ Mềm dẻo trong quá trình giải mã, khóa mã

Ưu điểm và nhược điểm của AES Crypto

Ưu và nhược điểm của thuật toán mã hóa AES
Ưu và nhược điểm của thuật toán mã hóa AES

Bất kỳ một thuật toán mã hóa nào cũng có những ưu điểm và hạn chế riêng. AES Crypto cũng không phải là trường hợp ngoại lệ.

Ưu điểm của AES trên sàn Crypto

Thuật toán mã hóa AES mang trong mình những ưu điểm vượt trội như:

  • Tính bảo mật cao: AES là một thuật toán mã hóa tương đối mạnh. Nó có tính bảo mật cao trong quá trình mã hóa cũng như giải mã dữ liệu.
  • Tốc độ mã hóa và giải mã có thể nói là rất nhanh.
  • Độ linh hoạt cao khi có thể sử dụng các khóa với nhiều độ dài khác nhau từ 128 bits, 192 bits cho đến 256 bits. Đặc biệt, AES có thể sử dụng ở cả phần cứng và phần mềm.
  • AES là một thuật toán mã hóa chuẩn quốc tế nên được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

Xem thêm: Sàn Bybit: Hướng dẫn mở tài khoản trên điện thoại

Nhược điểm của thuật toán AES

Ngoài những ưu điểm trên thì AES cũng tồn tại một số điểm hạn chế như:

Độ bảo mật của dữ liệu phụ thuộc vào độ dài khóa. Nếu khóa có độ dài ngắn, dễ đoán, AES có thể bị tấn công. Khi khóa bị mất thì dữ liệu cũng có thể bị tiết lộ.

AES không thể đảm bảo khả năng bảo mật của dữ liệu khi hệ thống bị tấn công mạng Blockchain, tấn công từ chối dịch vụ DoS hay tấn công đánh cắp thông tin đăng nhập.

Cuối cùng, quá trình triển khai thuật toán mã hóa AES cần một khoản chi phí khá lớn. 

Một số ứng dụng của thuật toán AES trong Crypto

Một số ứng dụng của thuật toán AES
Một số ứng dụng của thuật toán AES

Hiện nay, thuật toán AES được ứng dụng phổ biến trong Crypto. Có thể kể đến bao gồm:

Bảo mật dữ liệu người dùng khi truyền qua mạng

Các dữ liệu cần được bảo mật bao gồm các thông tin cá nhân, dữ liệu tài khoản… Blockchain. Khi truyền dữ liệu qua đường truyền mạng, các tin tặc có thể “lắng nghe” thông tin đường truyền và biết được thông tin người nhận, người gửi cũng như thông tin được gửi đi. AES giúp ngăn chặn được tình trạng này diễn ra.

Bảo vệ dữ liệu trên ứng dụng

Bao gồm các ứng dụng ngân hàng trực tuyến, thẻ Visa… Khi những dữ liệu này bị đánh cắp, kẻ xấu có thể truy cập và chuyển tiền của bạn sang tài khoản khác. Thuật toán AES Blockchain giúp bảo vệ dữ liệu trên ứng dụng một cách hiệu quả. Chỉ những người có quyền hạn phù hợp thì mới có thể đăng nhập vào dữ liệu. 

Bảo vệ dữ liệu khi lưu trữ

Cuối cùng, AES Crypto cũng được dùng để mã hóa dữ liệu Blockchain trước khi lưu trữ chúng trên các thiết bị như ổ cứng, USB hay một số phương tiện lưu trữ khác. Nhờ vậy mà kẻ xấu không thể cài link xấu vào dữ liệu để đánh cắp các thông tin trên máy tính hay thiết bị lưu trữ.

Bảo vệ dữ liệu người dùng trên thiết bị di động

AES đã được tích hợp trên cả hệ điều hành iOS và Android, giúp bảo vệ an toàn dữ liệu của người dùng trên điện thoại di động. Các hình ảnh, video, dữ liệu quan trọng trên điện thoại sẽ được bảo vệ tránh bị mất hoặc truy cập trái phép.

Bảo vệ dữ liệu người dùng khi lưu trữ đám mây

Lưu trữ đám mây hiện đang khá phổ biến bởi mang đến nhiều thuận tiện cho người dùng. Tuy nhiên, nó lại có điểm hạn chế là dễ bị đánh cắp. AES giúp bạn bảo vệ dữ liệu trên đám mây khi chúng được truyền qua mạng cũng như khi lưu trữ. 

Truyền tin an toàn và mã hóa Email

AES bảo vệ nội dung của các tin được truyền đi. Chúng được tích hợp sẵn vào ứng dụng Email và các ứng dụng truyền tin an toàn khác. AES ngăn chặn bất kỳ sự xâm nhập trái phép nào, giúp bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu một cách an toàn, hiệu quả.

Với những ứng dụng như vậy, AES thực sự vô cùng quan trọng đối với người dùng Blockchain. Đặc biệt là với những người thường xuyên giao dịch với các đồng tiền điện tử, giao dịch Arbitrage Crypto lo ngại về việc lộ thông tin cá nhân, tài khoản, mất dữ liệu.

Kết luận

Ở trên, bài viết đã tổng hợp và cung cấp đầy đủ các kiến thức cần thiết về thuật toán mã hóa AES Crypto. Nếu muốn tìm hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích khác, bạn có thể truy cập vào Trading Crypto để tham khảo nhé!

FAQs:

AES Crypto do ai thiết kế?

AES do 2 nhà mật mã học người Bỉ thiết kế. Đó là Joan Daemen và Vincent Rijmen.

AES đã từng bị tấn công hay chưa?

AES Crypto đã từng chịu khá nhiều tấn công. Tuy nhiên, đến thời điểm này, nó vẫn chưa từng bị bẻ khóa.

AES sử dụng tiêu chuẩn kích thước khối là bao nhiêu?

AES sử dụng tiêu chuẩn kích thước khối là 128 bits.

Nhập mã đối tác
VND
để được hỗ trợ

Cùng thảo luận

Nhận tài liệu

Ebook